DƯỢC - THỰC PHẨM - MÔI TRƯỜNG

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Thống kê

Đang online 64
Hôm nay 116
Hôm qua 60
Trong tuần 116
Trong tháng 1,047
Tổng cộng 60,639

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU ĐỂ BÀN - CẦM TAY (giá rẽ)

Mô tả: Model: C3010; C3011; C3020; C3021; C3030; C3031; C3410; C3411; C3420; C3421; C3430; C3431;
Đo đa chỉ tiêu, môi trường nước; đo pH/mV/DO/TDS/Độ mặn/ÁP SUẤT/NHIỆT ĐỘ; pH - mV - rH2 - Conductivity - Resistivity - Salinity - TDS - Temperature
C3050 - C3051: pH - mV - rH2 - Độ dẫn - Điện trở suất - Độ mặn - TDS - Nhiệt độ
C3060 - C3061: pH - mV - Ion - Conductivity - Resistivity - Salinity - TDS - Temperature
C1010 : pH - mV - Conductivity - Dissolved oxygen - Temperature
C1020 : pH - mV - Condu
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: DECAGON - CONSORT -pH/mv/Cont/Oxi Đo Hoạt Độ Nước
Ngày đăng: 28-05-2014

Chi tiết sản phẩm

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU: pH/mV/TDS/OXI/DO/Cont/Độ Mặn ĐỂ BÀN
Model: C3010; C3020; C3030; C3410; C3420; C3430
Hãng sản xuất: Consort - Bỉ


Thông số kỹ thuật

C301X - C341X

C302X - C342X

C303X - C343X

pH

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

ISO-pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-5…105 0C

6…8 pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-5…105 0C

6…8 pH

-2 …+16 pH

0.001pH

0.1% ± 1digit

1…5 điểm

-5…105 0C

6…8 pH

mV

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

±2000mV

0.1mV

0.1% ± 1digit

1 điểm

Độ dẫn điện

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Dung dịch chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Nhiệt độ tham khảo

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-5…105 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-5…105 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…2000 µS/cm

0.001 µS/cm

0.5 %

1..3 điểm

0.01/0.1/1M KCl

-5…105 0C

20 0C hoặc 25 0C

Oxy hòa tan

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Bù trừ độ mặn

Bù trừ áp suất Kkhí

 

0…60mg/l

0.01mg/l (0.1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…500C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

0…60mg/l

0.01mg/l (0.1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…500C

0… 40 ppt

600…1300 hPa

ION

Thang đo

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

 

 

0.01  – 100g/l

0.5%  ± 1 digit

2…5 điểm

ĐIỆN TRỞ SUẤT

Thang đo

Độ phân giải

0 … 200MΩ.cm

1Ω.cm

0 … 200MΩ.cm

1Ω.cm

0 … 200MΩ.cm

1Ω.cm

ĐỘ MẶN

Thang đo

Độ phân giải

0.0  … 70.0

150C

0.0  … 70.0

150C

0.0  … 70.0

150C

TDS

Thang đo

Độ phân giải

0…. 100g/l

0.01 mg/l

0…. 100g/l

0.01 mg/l

0…. 100g/l

0.01 mg/l

Nhiệt độ

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

-5…105 0C

0.10C

0.10C

1 điểm

-5…105 0C

0.10C

0.10C

1 điểm

-5…105 0C

0.10C

0.10C

1 điểm

Áp suất K.Khí

Thang đo

Hiệu chuẩn

 

600…1300 hPa

1 điểm

600…1300 hPa

1 điểm

Ngõ vào

Measurement

Nhiệt độ

Free Chlorine

2 BNC 1012

2 BNC, Pt 1000

2 BNC 1012

2 BNC, Pt 1000

2 BNC 1012

1BNC, for Pt 1000

1 BNC

Hiệu chuẩn

Reminder

GLP

0…999h

X

0…999h

x

0…999h

x

Hiển thị

LCD

240x64 pixels

240x64 pixels

240x64 pixels

Data logging

Data sets

Khoảng thời gian

12000

1s…9999s 

12000

1s…9999s

12000

1s…9999s

Bảo vệ

Mật khẩu bảo vệ

Identification No

×

x

x

X

x

Đ/k môi trường

Nhiệt độ

Độ ẩm

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

0…40 0C

0…95% rH

Nguồn điện

Adapter

220V/50Hz

220V/50Hz

220V/50Hz


Cung cấp bao gồm:(Tùy chọn code thích hợp)

1. C3010 pH/conductivity meter (USB version) + USB cable
2.C3011 pH/conductivity meter (Ethernet version) + UTP cable

3. C3020 pH/conductivity/DO meter (USB version) + USB cable
4. C3021 pH/conductivity/DO meter (Ethernet version) + UTP cable

5. C3030 pH/Ion/conductivity/DO meter (USB version) + USB cable
6. C3031 pH/Ion/conductivity/DO meter (Ethernet version) + UTP cable

7. C30XX P Meter kit for pH: meter + pH/ATC electrode SP10T + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml electrolyte (3M KCl)

8. C30XXxK Meter kit for conductivity: meter + conductivity/ATC electrode SK10T + 50 ml conductivity stan dard (0.01 M KCl)

9. C30XX Z Meter kit for oxygen: meter (not C3010 or C3011) + dissolved oxygen electrode SZ10T

10. C30XXxT Meter kit complete: meter + pH/ATC electrode SP10T + conductivity/ATC electrode SK10T + 2x50 ml buffers (pH 4 and 7) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + 50 mlconductivity standard (0.01 M KCl) (C302X and C303X: + dissolved oxygen electrode SZ10T)

11. C30XXxX Meter kit without electrodes: meter + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + 50 ml conductivity stan dard (0.01 M KCl)

SH300 Flexible electrode holder (optional)

A4800 Wall mounting kit (optional)

A4049 Car adaptor, 12 V (optional)


Cung cấp bao gồm

1. C3410 pH/conductivity meter (USB version) + USB cable
2. C3411 pH/conductivity meter (Ethernet version) + UTP cable

3. C3420 pH/conductivity/DO meter (USB version) + USB cable
4. C3421 pH/conductivity/DO meter (Ethernet version) + UTP cable

5. C3430 pH/Ion/conductivity/DO meter (USB version) + USB cable
6. C3431 pH/Ion/conductivity/DO meter (Ethernet version) + UTP cable

7. C34XXXX Meter kit without electrodes: meter + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + 50 ml conductivity stan dards (0.01 M KCl) + UTP cable

SH300 Flexible electrode holder (optional)
A4800 Wall mounting kit (optional)

A4049 Car adaptor, 12 V (optional)

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU CẦM TAY:
pH/mV/Ion/Độ dẫn/Độ mặn/TDS/DO/Nhiệt độ/ Oxi
Model: C5010; C5020; C5030
Hãng sản xuất: Consort - Bỉ


Thông số kỹ thuật

C 5010

C 5020

C 5030

pH

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

ISO-pH

Slope

0 …14 pH

0.01pH

0.2% ± 1digit

1…3 điểm

0…100 0C

6…8 pH

0…120%

0 …14 pH

0.01pH

0.2% ± 1digit

1…3 điểm

0…100 0C

6…8 pH

0…120%

0 …14 pH

0.01pH

0.2% ± 1digit

1…3 điểm

0…100 0C

6…8 pH

0…120%

mV

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

±1.000mV

1mV

0.2% ± 1digit

1 điểm

±1.000mV

1mV

0.2% ± 1digit

1 điểm

±1.000mV

1mV

0.2% ± 1digit

1 điểm

rH2

Thang đo

Độ phân giải

 

 

0…42 rH2

0.1 rH2

Độ dẫn điện

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Dung dịch chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Nhiệt độ tham khảo

0…100 µS/cm

  1. µS/cm

1%

1 điểm

0.01/0.1M KCl

0…100 0C

20 0C hoặc 25 0C

0…1000 µS/cm

  1. µS/cm

1%

1 điểm

0.01/0.1M KCl

0…100 0C

20 0C hoặc 25 0C

 

Độ mặn

Thang đo

Độ phân giải

 

0…70ppt

0.1ppt

 

Tổng chất rắn hòa tan

Thang đo

Độ phân giải

 

0…100g/l

0.1mg/l

 

Oxy hòa tan

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

Bù trừ nhiệt độ

Bù trừ độ mặn

Bù trừ áp suất Kkhí

0…20mgl ( 200%)

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…50 0C

0… 40 ppt

800…1200 hPa

0…20mgl ( 200%)

0.01mg/l (1%)

1%  ± 1digit

1 điểm

0…100 0C

0… 40 ppt

800…1200 hPa

 

Nhiệt độ

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Hiệu chuẩn

0…1000C

0.10C

0.50C

1 điểm

0…1000C

0.10C

0.50C

1 điểm

0…1000C

0.10C

0.50C

1 điểm

Input

pH/mV

Độ dẫn/ DO

Nhiệt độ

BNC 1012

BNC

2 Banana, Pt 1000

BNC 1012

BNC

2 Banana, Pt 1000

BNC 1012

BNC

2 Banana, Pt 1000

Bộ nhớ máy

Dữ liệu

 

300

300

Hiển thị

LCD

122x32 pixel

122x32 pixel

122x32 pixel

Điều kiện môi trường

Nhiệt độ

Độ ẩm

0…40 0C

0…95 rH

0…40 0C

0…95 rH

0…40 0C

0…95 rH

Nguồn điện

Adapter

220V/50Hz

220V/50Hz

220V/50Hz


Cung cấp bao gồm: (Tùy chọn code thích hợp)

1. C5010 pH/conductivity/DO meter

2. C5020 pH/conductivity/DO meter

3. C50x0P Meter kit for pH: meter + pH/ATC electrode SP10T + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + carrying case

4. C50x0K Meter kit for conductivity: meter + conductivity/ATC electrode SK10T + 50 ml conductivity standard (0.01 M KCl) + carrying case

5. C50x0Z Meter kit for oxygen: meter + dissolved oxygen electrode SZ10T + carrying case

6. C50x0T Meter kit complete: meter + pH/ATC electrode SP10T + conductivity/ATC electrode SK10T + dissolved oxygen electrode SZ10T + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + 50 ml conductivity standard (0.01 M KCl) + carrying case

7. C50x0X Meter kit without electrodes: meter + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + 50 ml conductivity standard (0.01 M KCl) + carrying case

8. C5030 Bio-electronic meter

9. C5030T Meter kit: meter + pH/°C electrode SP10T + ORP electrode SP50X + cable SC01B + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml ORP stan dard (358 mV) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + carrying case

10. C5030L Meter kit: meter + rH glass combination electrode SP35B + temperature probe ST10N + 2x50 ml bu f fers (pH 4 and 7) + 50 ml ORP stan dard (358 mV) + 50 ml electrolyte (3M KCl) + carrying case

A4049 Car adaptor, 12 V (optional)